WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
提前
HSK4
v
0 · Lv.1
tíqián
sớm; trước giờ; trước thời hạn
漢越 đề tiền
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
提前投票
tí qián tóu piào
HSK6
bỏ phiếu sớm
提前报警
tí qián bào jǐng
HSK5
cảnh báo trước khi may
提前排气
tí qián pái qì
HSK4
sự xả sớm
提前起爆
tí qián qǐ bào
HSK6
"fizzle" (bắn nhầm bom nguyên tử)
提前进气
tí qián jìn qì
HSK4
Sự nạp trước (hơi nước)
提前预约
tí qián yù yuē
HSK5
Đặt trước
查词
复习
真题
工具
我的