拼
提前
HSK4v 0 · Lv.1
tíqián
sớm; trước giờ; trước thời hạn
漢越 đề tiền
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (把预定的时间) 往前移
- 在做一件事情以前做另一件事情
等级
义项 ①v≈HSK4
sớm; trước giờ; trước thời hạn
(把预定的时间) 往前移
免费例句
他去机场总是提前两个小时出发。
≈HSK3
由于身体不好,所以爸爸打算提前退休。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adv≈HSK4
trước; sớm; trước giờ
在做一件事情以前做另一件事情
免费例句
你要提前告诉我一声。
Nǐ yào tíqián gàosu wǒ yī shēng.
≈HSK4
Bạn phải nói trước với tôi một tiếng.
You need to let me know in advance.
去那家饭店吃饭要提前预订。
qù nà jiā fàn diàn chī fàn yào tí qián yù dìng.
≈HSK4
Đi nhà hàng đó ăn phải đặt trước.
You need to book in advance to eat at that restaurant.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分