拼
支撑
HSK6v 0 · Lv.1
zhīchēng
chống; chống đỡ
strut; brace [ 相关词条 ] 支撑点 [名] [军事] strong point; centre of resistance 支撑物 [名] support; brace; prop; supporter
漢越 chi sanh
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chống; chống đỡ
strut; brace [ 相关词条 ] 支撑点 [名] [军事] strong point; centre of resistance 支撑物 [名] support; brace; prop; supporter