拼
支撑
HSK6v 0 · Lv.1
zhīchēng
chống; chống đỡ
strut; brace [ 相关词条 ] 支撑点 [名] [军事] strong point; centre of resistance 支撑物 [名] support; brace; prop; supporter
漢越 chi sanh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抵抗住压力使东西不倒塌
- 勉强维持
等级
义项 ①v≈HSK6
chống; chống đỡ
抵抗住压力使东西不倒塌
免费例句
用两根木头来支撑这堵墙。
Yòng liǎng gēn mùtou lái zhīchēng zhè dǔ qiáng.
≈HSK5
Dùng hai cây gỗ để chống bức tường này.
Use two pieces of wood to support this wall.
这里需要一个支撑来固定。
Zhèlǐ xūyào yī ge zhīchēng lái gùdìng.
≈HSK5
Ở đây cần một cái giá đỡ để cố định.
A support is needed here to fix it in place.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
gánh vác; trụ lại; duy trì; gắng sức; ra sức; trụ cột; chèo chống; chống đỡ
勉强维持
免费例句
这根柱子支撑着屋顶。
Zhè gēn zhùzi zhīchēng zhe wūdǐng.
≈HSK4
Cây cột này đang đỡ mái nhà.
This pillar supports the roof.
一家人的生活由他支撑。
Yī jiā rén de shēnghuó yóu tā zhīchēng.
≈HSK5
Cả gia đình do anh ấy chèo chống.
He supports the whole family's livelihood.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分