WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
支撑模板
HSK6
n
0 · Lv.1
zhī
chēng
mú
bǎn
ván cừ
漢越
字解构
Phân tích chữ
支
zhī
HSK4
chống; đỡ; chống đỡ; chống lên
撑
chēng
HSK6
chống; chống đỡ; đỡ
模
mó
HSK5
mô hình; khuôn
板
bǎn
HSK3
đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的