WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
改变
HSK4
v
0 · Lv.1
gǎibiàn
thay đổi; biến đổi; đổi thay
漢越 cải biến
字解构
Phân tích chữ
改
gǎi
HSK4
đổi; thay đổi; biến đổi
变
biàn
HSK3
trở nên; đổi khác; thay đổi; biến hoá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
改变主意
gǎi biàn zhǔ yì
HSK4
đổi ý
改变命运
gǎi biàn mìng yùn
HSK5
thay đổi vận mệnh
改变形像
gǎi biàn xíng xiàng
HSK5
thay đổi hình ảnh
改变抛光
gǎi biàn pāo guāng
HSK6
Đổi nước sơn
改变方向
gǎi biàn fāng xiàng
HSK4
chuyển hướng
查词
复习
真题
工具
我的