WinHSK

教堂

HSK6n
0 · Lv.1
jiàotánɡ

giáo đường; nhà thờ; thánh đường

church; cathedral 圣保罗大 教堂 St Paul's Cathedral 在 教堂 举行婚礼 hold/have a church wedding 为 教堂 祝圣 consecrate a church 为 教堂 奠基 found a church 参观 教堂 visit a church

漢越 giáo đường

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →