拼
散装
HSK4adj 0 · Lv.1
sǎnzhuāng
hàng rời; hàng không đóng gói (hàng đã phá kiện để bán lẻ)
漢越
字解构
Phân tích chữ散sǎn多音HSK6lỏng lẻo; rời rạc; tản mạn; rơi rớt / vụn vặt; lẻ tẻ; không tập trung装zhuāngHSK4trang điểm; hoá trang
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分