WinHSK

斗争

HSK6v, n
0 · Lv.1
dòuzhēng

đấu tranh; tranh đấu

strive/fight/struggle (for a purpose) [ 相关词条 ] 斗争会 [名] public accusation/denouncing meeting

漢越 đấu tranh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.