WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
旅行
HSK4
v
0 · Lv.1
lǚxíng
du lịch; lữ hành (động từ bất cập vật)
漢越 lữ hành
字解构
Phân tích chữ
旅
lǚ
HSK2
lữ; lữ đoàn (biên chế trong quân đội)
行
xíng
多音
HSK3
đi / đi xa; du lịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
旅行包
lǚ xíng bāo
HSK4
túi du lịch
旅行团
lǚ xíng tuán
HSK5
tour; nhóm du lịch; đoàn du lịch
旅行壶
lǚ xíng hú
HSK6
bình nước du lịch
旅行帽
lǚ xíng mào
HSK4
Mũ du lịch; mũ đi du lịch
旅行毯
lǚ xíng tǎn
HSK7-9
thảm du lịch
旅行社
lǚxíngshè
HSK5
cơ quan du lịch; công ty du lịch
旅行箱
lǚ xíng xiāng
HSK4
vali du lịch
旅行者
lǚ xíng zhě
HSK4
khách du lịch, du khách lữ hành
旅行袋
lǚ xíng dài
HSK4
túi du lịch
旅行鸽
lǚ xíng gē
HSK7-9
Bồ câu viễn khách, bồ câu rừng; du lịch bồ câu
查词
复习
真题
工具
我的