WinHSK

无穷

HSK7-9v
0 · Lv.1
wúqióng

vô cùng; vô hạn; vô tận; vô cực

漢越 vô cùng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有穷尽;没有限度
义项 adjHSK7-9

vô cùng; vô hạn; vô tận; vô cực

没有穷尽;没有限度

免费例句

人类的想象力是无穷的。

Rénlèi de xiǎngxiànglì shì wúqióng de.

HSK5

Trí tưởng tượng của con người là vô tận.

Human imagination is infinite.

群众的智慧是无穷无尽的。

Qúnzhòng de zhìhuì shì wúqióng wújìn de.

HSK5

Trí tuệ của quần chúng là vô tận.

The wisdom of the masses is inexhaustible.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。