拼
既往
HSK4n 0 · Lv.1
jìwǎng
chuyện xưa; chuyện đã qua; ký vãng
past mistakes/misconduct/misdeeds 参见: 既往 不咎 [ 相关词条 ] 既往病历 [名] anamnesis 既往不咎 forgive sb's past misdeeds 既往史 [名] past history
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们会一如既往地支持你。
Wǒmen huì yīrújìwǎng de zhīchí nǐ.
≈HSK6
Chúng tôi sẽ luôn như trước đây ủng hộ bạn.
We will support you as always.
朋友一如既往地关心我。
Péngyou yīrújìwǎng de guānxīn wǒ.
≈HSK6
Bạn bè vẫn luôn quan tâm tôi như trước đây.
My friends care about me as always.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分