WinHSK

既往

HSK4n
0 · Lv.1
wǎng

chuyện xưa; chuyện đã qua; ký vãng

past mistakes/misconduct/misdeeds 参见: 既往 不咎 [ 相关词条 ] 既往病历 [名] anamnesis 既往不咎 forgive sb's past misdeeds 既往史 [名] past history

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 已经过去的事情
  2. 以前
  3. 以前的时间或事情。
义项 nHSK4

chuyện xưa; chuyện đã qua; ký vãng

已经过去的事情

义项 nHSK4

trước đây; trước kia

以前

免费例句

我们会一如既往地支持你。

Wǒmen huì yīrújìwǎng de zhīchí nǐ.

HSK6

Chúng tôi sẽ luôn như trước đây ủng hộ bạn.

We will support you as always.

朋友一如既往地关心我。

Péngyou yīrújìwǎng de guānxīn wǒ.

HSK6

Bạn bè vẫn luôn quan tâm tôi như trước đây.

My friends care about me as always.

义项 nHSK4

dĩ vãng; trước đây; đã qua

以前的时间或事情。