拼
既往
HSK4n 0 · Lv.1
jìwǎng
chuyện xưa; chuyện đã qua; ký vãng
past mistakes/misconduct/misdeeds 参见: 既往 不咎 [ 相关词条 ] 既往病历 [名] anamnesis 既往不咎 forgive sb's past misdeeds 既往史 [名] past history
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分