WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
时光
HSK6
n
0 · Lv.1
shíguāng
thời gian
times; years; days
漢越 thì quang
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
时光机
shí guāng jī
HSK6
Máy thời gian (máy du hành thời gian)
时光洪流
shí guāng hóng liú
HSK6
dòng chảy của thời gian
时光隧道
shí guāng suì dào
HSK7-9
dòng thời gian
欢乐时光
huān lè shí guāng
HSK6
giờ hạnh phúc (trong quán bar, v.v.)
消磨时光
xiāo mó shí guāng
HSK7-9
qua thì
查词
复习
真题
工具
我的