WinHSK

时光

HSK6n
0 · Lv.1
shíguāng

thời gian

times; years; days

漢越 thì quang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 时间
  2. 某个时期
义项 nHSK6

thời gian

时间

免费例句

不要浪费宝贵的时光。

Bùyào làngfèi bǎoguì de shíguāng.

HSK4

Đừng lãng phí thời gian quý giá.

Don't waste precious time.

时光永远不会停留。

Shíguāng yǒngyuǎn bù huì tíngliú.

HSK4

Thời gian sẽ không bao giờ dừng lại.

Time never stops.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

thời kỳ; ngày tháng; năm tháng

某个时期

免费例句

他回忆起快乐的时光。

tā huíyì qǐ kuàilè de shíguāng.

HSK4

Anh ấy nhớ lại những ngày tháng vui vẻ.

He recalled the happy times.

这是我们最美好的时光。

zhè shì wǒmen zuì měihǎo de shíguāng.

HSK4

Đây là thời kỳ đẹp nhất của chúng ta.

This is our best time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。