WinHSK

旺季

HSK7-9n
0 · Lv.1
wàngjì

mùa rộ; mùa đắt hàng; mùa cao điểm; mùa buôn bán (trong sản xuất và kinh doanh)

漢越 vượng quý

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50