WinHSK

星座

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīngzuò

chòm sao; cung hoàng đạo

sign of the zodiac; star sign; sign [ 相关词条 ] 星座图 [名] star map; planisphere 星座运程 [名] horoscope and fortune

漢越 tinh tọa
真题测试Đề thi thật即将上线