拼
星座
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīngzuò
chòm sao; cung hoàng đạo
sign of the zodiac; star sign; sign [ 相关词条 ] 星座图 [名] star map; planisphere 星座运程 [名] horoscope and fortune
漢越 tinh tọa
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chòm sao; cung hoàng đạo
sign of the zodiac; star sign; sign [ 相关词条 ] 星座图 [名] star map; planisphere 星座运程 [名] horoscope and fortune