拼
星座
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīngzuò
chòm sao; cung hoàng đạo
sign of the zodiac; star sign; sign [ 相关词条 ] 星座图 [名] star map; planisphere 星座运程 [名] horoscope and fortune
漢越 tinh tọa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天文学上把星空划分为若干区域,每一区域叫作一个星座
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chòm sao; cung hoàng đạo
天文学上把星空划分为若干区域,每一区域叫作一个星座
免费例句
他对星座很着迷。
tā duì xīng zuò hěn zháo mí.
≈HSK5
Anh ấy rất mê các chòm sao.
He is very fascinated by constellations.
那个星座代表勇敢。
nà gè xīng zuò dài biǎo yǒng gǎn.
≈HSK5
Chòm sao đó đại diện cho sự dũng cảm.
That constellation represents bravery.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分