WinHSK

星座

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīngzuò

chòm sao; cung hoàng đạo

sign of the zodiac; star sign; sign [ 相关词条 ] 星座图 [名] star map; planisphere 星座运程 [名] horoscope and fortune

漢越 tinh tọa

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.