WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
映射
HSK6
v
0 · Lv.1
yìng
shè
chiếu; chiếu rọi (ánh sáng)
mapping; map [ 相关词条 ] 映射空间 [名] mapping space
漢越
字解构
Phân tích chữ
映
yìng
HSK5
ánh; chiếu
射
shè
HSK6
bắn; sút; đá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一一映射
yī yī yìng shè
HSK6
bản đồ sinh học (tức là bản đồ giữa các tập hợp trong toán học. đó là một đối một và trên)
映射过程
yìng shè guò chéng
HSK6
Quá trình ánh xạ, liên quan đến việc chuyển đổi dữ liệu
查词
复习
真题
工具
我的