WinHSK

映射

HSK6v
0 · Lv.1
yìngshè

chiếu; chiếu rọi (ánh sáng)

mapping; map [ 相关词条 ] 映射空间 [名] mapping space

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →