WinHSK

智商

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhìshāng

chỉ số IQ; chỉ số thông minh

intelligence quotient (IQ) 参见:智力商数 智商 高/低 have a high/low IQ 测 智商 test sb's IQ

漢越 trí thương

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →