拼
智商
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhìshāng
chỉ số IQ; chỉ số thông minh
intelligence quotient (IQ) 参见:智力商数 智商 高/低 have a high/low IQ 测 智商 test sb's IQ
漢越 trí thương
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chỉ số IQ; chỉ số thông minh
intelligence quotient (IQ) 参见:智力商数 智商 高/低 have a high/low IQ 测 智商 test sb's IQ