拼
智商税
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhìshāngshuì
thuế IQ; tiền ngu; thuế trí tuệ (người tiêu dùng trả nhiều tiền cho một món đồ không thực sự đáng giá)
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thuế IQ; tiền ngu; thuế trí tuệ (người tiêu dùng trả nhiều tiền cho một món đồ không thực sự đáng giá)
认识每个字,再去看它们组成的词 →