WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
替代
HSK4
v
0 · Lv.1
tìdài
thay thế
漢越 thế đại
字解构
Phân tích chữ
替
tì
HSK5
thay thế; thay; giúp
代
dài
HSK5
thay; thế; hộ; thay thế; thay cho
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
替代品
tì dài pǐn
HSK4
sản phẩm thay thế
无法替代
wú fǎ tì dài
HSK4
không thể thay thế
替代原则
tì dài yuán zé
HSK5
substitution rue
替代效应
tì dài xiào yìng
HSK6
Substitution effect Hiệu ứng thay thế
查词
复习
真题
工具
我的