WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
有效
HSK4
v
0 · Lv.1
yǒuxiào
hiệu quả; có hiệu quả; có hiệu lực
漢越 hữu hiệu
字解构
Phân tích chữ
有
yǒu
HSK1
có
效
xiào
HSK4
hiệu quả; công hiệu; công dụng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
否有效
fǒu yǒu xiào
HSK4
không có hiệu lực
有效性
yǒu xiào xìng
HSK4
tính hiệu quả
有效期
yǒuxiàoqī
HSK7-9
hạn sử dụng; thời gian có hiệu lực
有效措施
yǒu xiào cuò shī
HSK5
biện pháp hiệu quả
有效日期
yǒu xiào rì qī
HSK4
thời gian có hiệu lực
有效期内
yǒu xiào qī nèi
HSK7-9
trước ngày bán
经济有效
jīng jì yǒu xiào
HSK4
hiệu quả kinh tế
行之有效
xíng zhī yǒu xiào
HSK4
có hiệu lực
查词
复习
真题
工具
我的