WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
未来
HSK5
adj, n
0 · Lv.1
wèilái
sau này; mai sau; tương lai
漢越 vị lai
字解构
Phân tích chữ
未
wèi
HSK5
vị; chưa
来
lái
HSK1
đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
未来学
wèi lái xué
HSK5
tương lai học
未来式
wèi lái shì
HSK5
thì tương lai
未来派
wèi lái pài
HSK5
Phái tương lai (movement)
展望未来
zhǎn wàng wèi lái
HSK7-9
nhìn về tương lai
未来业绩
wèi lái yè jì
HSK7-9
thành tích tương lai
未来主义
wèi lái zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa tương lai
面向未来
miàn xiàng wèi lái
HSK5
hướng tới tương lai
查词
复习
真题
工具
我的