WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
机会
HSK3
n
0 · Lv.1
jīhuì
dịp; cơ hội; thời cơ
漢越 cơ hội
字解构
Phân tích chữ
机
jī
HSK1
máy, máy móc
会
huì
HSK1
hội, họp, hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
找机会
zhǎo jī huì
HSK3
tìm cơ hội
机会论
jī huì lùn
HSK4
ngẫu nhân luận; Cơ hội luận; lý thuyết về cơ hội
就业机会
jiù yè jī huì
HSK5
cơ hội việc làm
抓紧机会
zhuā jǐn jī huì
HSK5
nắm bắt cơ hội
晋升机会
jìn shēng jī huì
HSK7-9
cơ hội thăng tiến
机会主义
jī huì zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa cơ hội (chủ nghĩa của những người chủ chương và hành động vô nguyên tắc, hy sinh cái cơ bản để đạt lợi ích cục bộ, trước mắt, sẵn sàng thoả hiệp chính trị); cơ hội
机会成本
jī huì chéng běn
HSK5
Chi phí cơ hội, opportunity cost
没有机会
méi yǒu jī huì
HSK3
không có cơ hội
错过机会
cuò guò jī huì
HSK4
nhỡ dịp
查词
复习
真题
工具
我的