WinHSK

机会

HSK3n
0 · Lv.1
jīhuì

dịp; cơ hội; thời cơ

漢越 cơ hội

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 难得的有利的时刻;时机
义项 nHSK3

dịp; cơ hội; thời cơ

难得的有利的时刻;时机

免费例句

她给了我一个机会。

Tā gěi le wǒ yī gè jīhuì.

HSK2

Cô ấy đã cho tôi một cơ hội.

She gave me a chance.

这次是个难得的机会。

Zhè cì shì ge nándé de jīhuì.

HSK2

Đây là một cơ hội hiếm có.

This is a rare opportunity.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。