拼
机会
HSK3n 0 · Lv.1
jīhuì
dịp; cơ hội; thời cơ
漢越 cơ hội
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 难得的有利的时刻;时机
等级
义项 ①n≈HSK3
dịp; cơ hội; thời cơ
难得的有利的时刻;时机
免费例句
她给了我一个机会。
Tā gěi le wǒ yī gè jīhuì.
≈HSK2
Cô ấy đã cho tôi một cơ hội.
She gave me a chance.
这次是个难得的机会。
Zhè cì shì ge nándé de jīhuì.
≈HSK2
Đây là một cơ hội hiếm có.
This is a rare opportunity.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分