WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
权威
HSK7-9
n, adj
0 · Lv.1
quánwēi
tiếng; quyền uy; uy tín; tiếng nói
漢越 quyền uy
字解构
Phân tích chữ
权
quán
HSK5
quả cân; cái cân
威
wēi
HSK5
quyền thế; quyền lực; uy thế; oai phong; uy nghiêm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
有权威
yǒu quán wēi
HSK5
Có uy quyền, có thẩm quyền
权威性
quán wēi xìng
HSK7-9
tính thuyết phục; sức thuyết phục
查词
复习
真题
工具
我的