WinHSK

条款

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiáokuǎn

điều; điều khoản

漢越 điều khoản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 文件或契约上的条目
义项 nHSK7-9

điều; điều khoản

文件或契约上的条目

免费例句

合同包含多个条款。

hé tong bāo hán duō gè tiáo kuǎn

HSK5

Hợp đồng bao gồm nhiều điều khoản.

The contract contains multiple clauses.

这个条款必须修改。

zhè gè tiáo kuǎn bì xū xiū gǎi

HSK5

Điều khoản này phải được sửa đổi.

This clause must be revised.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。