WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
条款
HSK7-9
n
0 · Lv.1
tiáokuǎn
điều; điều khoản
漢越 điều khoản
字解构
Phân tích chữ
条
tiáo
HSK1
điều, thứ tự, trật tự, ngăn nắp
款
kuǎn
HSK5
chân thành; khẩn thiết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
免责条款
miǎn zé tiáo kuǎn
HSK7-9
Điều khoản miễn trừ trách nhiệm
共同条款
gòng tóng tiáo kuǎn
HSK7-9
(hợp đồng) điều khoản chung
分担条款
fēn dān tiáo kuǎn
HSK7-9
Điều khoản chia sẻ trách nhiệm
合同条款
hé tong tiáo kuǎn
HSK7-9
Điều khoản hợp đồng
处罚条款
chǔ fá tiáo kuǎn
HSK7-9
Điều khoản xử phạt
履行条款
lǚ xíng tiáo kuǎn
HSK7-9
Điều khoản thi hành
隐私条款
yǐn sī tiáo kuǎn
HSK7-9
chính sách bảo mật; chính sách riêng tư; chính sách quyền riêng tư; Điều khoản bảo mật
查词
复习
真题
工具
我的