WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
来源
HSK5
n, v
0 · Lv.1
láiyuán
nguồn; nguồn gốc, xuất xứ
漢越 lai nguyên
字解构
Phân tích chữ
来
lái
HSK1
đến, tới, xảy đến, xảy ra
源
yuán
HSK5
nguồn; ngọn; ngọn nguồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
来源于
láiyuán yú
HSK7-9
bắt nguồn từ; có nguồn gốc từ; xuất phát từ
收入来源
shōu rù lái yuán
HSK5
nguồn thu
消息来源
xiāo xī lái yuán
HSK5
nguồn cấp tin tức
生活来源
shēng huó lái yuán
HSK5
nguồn sống
经济来源
jīng jì lái yuán
HSK5
nguồn sống
资料来源
zī liào lái yuán
HSK5
nguồn tài liệu
查词
复习
真题
工具
我的