拼
板子
HSK3n 0 · Lv.1
bǎnzi
tấm gỗ; tấm ván
punishing bamboo/birch; rod
漢越 bản tử
字解构
Phân tích chữ板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分