样子
HSK4nhình dạng; kiểu dáng; hình dáng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 式样
- 情态;状态
- 和“看”“照”等连用,表示对趋势的估计
- 可以作为标准让人检查、照着做或者学习的人或者事物
hình dạng; kiểu dáng; hình dáng
式样
为什么桌子是这个样子?
Wèishénme zhuōzi shì zhège yàngzi?
Tại sao cái bàn lại như thế này?
Why is the table like this?
这件衣服样子不错,有点儿贵。
vẻ; thần sắc; dáng vẻ
情态;状态
她看起来有些疲惫。
Tā kàn qǐlai yǒuxiē píbèi.
Cô ấy trông có hơi mệt mỏi.
She looks a bit tired.
他在开会时的样子很严肃。
Tā zài kāihuì shí de yàngzi hěn yánsù.
Dáng vẻ của anh ấy khi họp rất nghiêm túc.
He looks very serious during meetings.
có vẻ; xu hướng; trông có vẻ
和“看”“照”等连用,表示对趋势的估计
公司的销售额看起来很不错。
Gōngsī de xiāoshòu'é kàn qǐlai hěn búcuò.
Doanh thu của công ty trông có vẻ rất khả quan.
The company's sales look pretty good.
现在的经济状况正在好转。
Xiànzài de jīngjì zhuàngkuàng zhèngzài hǎozhuǎn.
Tình hình kinh tế hiện tại đang cải thiện.
The current economic situation is improving.
mẫu; kiểu mẫu; hình mẫu
可以作为标准让人检查、照着做或者学习的人或者事物
这是标准的样子,按照它做。
Zhè shì biāozhǔn de yàngzi, ànzhào tā zuò.
Đây là hình mẫu tiêu chuẩn, hãy làm theo nó.
This is the standard model; follow it.
他的作品可以作为标准。
Tā de zuòpǐn kěyǐ zuòwéi biāozhǔn.
Tác phẩm của anh ấy có thể làm mẫu chuẩn.
His work can serve as a standard.