拼
摆样子
HSK6v 0 · Lv.1
bǎiyàngzi
làm bộ; làm màu; làm ra vẻ
漢越
字解构
Phân tích chữ摆bǎiHSK6đặt; bày; xếp đặt; bày biện; bố trí样yàngHSK1kiểu, dạng; vẻ子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分