WinHSK

梧桐

HSK1n
0 · Lv.1
wútónɡ

ngô đồng; cây ngô đồng

Chinese parasol (tree); phoenix tree

漢越 ngô đồng

例句

Câu ví dụ
免费例句

窗户外面有一棵梧桐树。

chuāng hu wài miàn yǒu yì kē wú tóng shù

HSK3

Bên ngoài cửa sổ có một cây ngô đồng.

There is a phoenix tree outside the window.

秋天,梧桐树的叶子变黄。

qiū tiān, wú tóng shù de yè zi biàn huáng.

HSK5

Vào mùa thu, lá cây ngô đồng chuyển sang màu vàng.

In autumn, the leaves of the phoenix tree turn yellow.