拼
梧桐
HSK1n 0 · Lv.1
wútónɡ
ngô đồng; cây ngô đồng
Chinese parasol (tree); phoenix tree
漢越 ngô đồng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 落叶乔木,叶子掌状分裂,叶柄长,花单性,黄绿色木材白色,质轻而坚韧,可制造乐器和各种器具种子可以吃,也可以榨油
等级
义项 ①n≈HSK1
ngô đồng; cây ngô đồng
落叶乔木,叶子掌状分裂,叶柄长,花单性,黄绿色木材白色,质轻而坚韧,可制造乐器和各种器具种子可以吃,也可以榨油
免费例句
窗户外面有一棵梧桐树。
chuāng hu wài miàn yǒu yì kē wú tóng shù
≈HSK3
Bên ngoài cửa sổ có một cây ngô đồng.
There is a phoenix tree outside the window.
秋天,梧桐树的叶子变黄。
qiū tiān, wú tóng shù de yè zi biàn huáng.
≈HSK5
Vào mùa thu, lá cây ngô đồng chuyển sang màu vàng.
In autumn, the leaves of the phoenix tree turn yellow.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分