拼
止渴
HSK4v 0 · Lv.1
zhǐkě
Làm cho hết khát; giải khát. ◎Như: vọng mai chỉ khát 望梅止渴.
quench one's thirst 止渴 药 antidipticum; adipsa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Làm cho hết khát; giải khát. ◎Như: vọng mai chỉ khát 望梅止渴.
- 消除渴的感觉
等级
义项 ①v≈HSK4
Làm cho hết khát; giải khát. ◎Như: vọng mai chỉ khát 望梅止渴.
Làm cho hết khát; giải khát. ◎Như: vọng mai chỉ khát 望梅止渴.
免费例句
香蕉味道甘甜,具有较高的药用价值,其主要功用是清理肠胃、治疗便秘,并有清热润肺、止渴、解酒等功效。
≈HSK5
义项 ②v≈HSK4
đỡ khát
消除渴的感觉
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分