拼
充饥止渴
HSK6idioms 0 · Lv.1
chōngjīzhǐkě
chỉ biết giải quyết khó khăn trước mắt mà không nghĩ tới đại hoạ phía sau
漢越
字解构
Phân tích chữ充chōngHSK5chứa đầy; đổ đầy; rót đầy; lấp đầy; nhét đầy; nạp饥jīHSK6đói止zhǐHSK4dừng; dừng lại; ngừng渴kěHSK3khát; khát nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分