拼
生津止渴
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shēngjīnzhǐkě
giải khát
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn津jīnHSK7-9Thiên Tân止zhǐHSK4dừng; dừng lại; ngừng渴kěHSK3khát; khát nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giải khát
认识每个字,再去看它们组成的词 →