WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
比肩
HSK6
v
0 · Lv.1
bǐ
jiān
kề vai; so vai; sát cánh
match; be as good as [ 相关词条 ] 比肩继踵 比肩接踵
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
比肩接踵
bǐ jiān jiē zhǒng
HSK6
chen vai thích cánh; đông như trẩy hội; đông nghẹt; đông nghịt; đông như nêm cối; lèn chặt.
比肩相亲
bǐ jiān xiāng qīn
HSK6
khắng khít; gắn bó keo sơn; mặn nồng; kề vai áp má
比肩而立
bǐ jiān ér lì
HSK6
kề vai sát cánh; kề vai
查词
复习
真题
工具
我的