WinHSK

比肩

HSK6v
0 · Lv.1
jiān

kề vai; so vai; sát cánh

match; be as good as [ 相关词条 ] 比肩继踵 比肩接踵

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 并肩
  2. 肩挨着肩
义项 vHSK6

kề vai; so vai; sát cánh

并肩

义项 vHSK6

sánh vai

肩挨着肩