拼
比肩
HSK6v 0 · Lv.1
bǐjiān
kề vai; so vai; sát cánh
match; be as good as [ 相关词条 ] 比肩继踵 比肩接踵
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kề vai; so vai; sát cánh
match; be as good as [ 相关词条 ] 比肩继踵 比肩接踵
认识每个字,再去看它们组成的词 →