WinHSK

比肩

HSK6v
0 · Lv.1
jiān

kề vai; so vai; sát cánh

match; be as good as [ 相关词条 ] 比肩继踵 比肩接踵

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.