WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
气概
HSK3
n
0 · Lv.1
qìɡài
khí khái; khí phách; khí chất
漢越 khí khái
字解构
Phân tích chữ
气
qì
HSK1
khí, hơi
概
gài
HSK3
chung; cốt; đại thể; tổng thể; toàn thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
男子气概
nán zǐ qì gài
HSK3
Tính cách đàn ông, nam tính
骑士气概
qí shì qì gài
HSK3
tinh thần hiệp sĩ
查词
复习
真题
工具
我的