拼
汉语
HSK1n 0 · Lv.1
Hànyǔ
Hán ngữ, tiếng Trung Quốc, tiếng Hoa
漢越 Hán ngữ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 汉族的语言,是中国的主要语言现代汉语的标准语是普通话
等级
义项 ①n≈HSK1
Hán ngữ, tiếng Trung Quốc, tiếng Hoa
免费例句
妈,看见我的汉语书了吗?
≈HSK3
我的汉语水平提高了很多。
Wǒ de Hànyǔ shuǐpíng tígāo le hěn duō.
≈HSK3
Trình độ tiếng Trung của tôi đã tiến bộ rất nhiều.
My Chinese level has improved a lot.
你看见我的汉语书了吗?
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分