WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
汉语
HSK1
n
0 · Lv.1
Hànyǔ
Hán ngữ, tiếng Trung Quốc, tiếng Hoa
漢越 Hán ngữ
字解构
Phân tích chữ
汉
hàn
HSK1
Hán (dân tộc Hán; tiếng Hán)
语
yǔ
HSK1
ngôn ngữ, tiếng; lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
古汉语
gǔ hàn yǔ
HSK5
hán ngữ cổ đại
汉语桥
hàn yǔ qiáo
HSK4
Nhịp cầu Hán ngữ (Nhịp cầu Hán ngữ là một cuộc thi dành cho sinh viên quốc tế nhằm kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Trung, được tổ chức bởi Hanban, một tổ chức quốc gia của Trung Quốc, với mục tiêu giới thiệu tiếng Trung Quốc ra thế giới)
商务汉语
shāng wù hàn yǔ
HSK5
tiếng Trung thương mại
汉语拼音
hàn yǔ pīn yīn
HSK5
Pinyin tiếng Hán
汉语水平
hàn yǔ shuǐ píng
HSK3
trình độ Tiếng Trung
查词
复习
真题
工具
我的