WinHSK

汉语

HSK1n
0 · Lv.1
Hànyǔ

Hán ngữ, tiếng Trung Quốc, tiếng Hoa

漢越 Hán ngữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 汉族的语言,是中国的主要语言现代汉语的标准语是普通话
义项 nHSK1

Hán ngữ, tiếng Trung Quốc, tiếng Hoa

免费例句

妈,看见我的汉语书了吗?

HSK3

我的汉语水平提高了很多。

Wǒ de Hànyǔ shuǐpíng tígāo le hěn duō.

HSK3

Trình độ tiếng Trung của tôi đã tiến bộ rất nhiều.

My Chinese level has improved a lot.

你看见我的汉语书了吗?

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员