拼
汉语水平
HSK3n 0 · Lv.1
hànyǔshuǐpíng
trình độ Tiếng Trung
漢越
字解构
Phân tích chữ汉hànHSK1Hán (dân tộc Hán; tiếng Hán)语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời水shuǐHSK1nước平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分